night hag

/naɪt hæg/
Danh từ
  1. (văn học dân gian) con quỷ gây tê liệt khi ngủ
    (folklore) a demon that gives rise to sleep paralysis

Chưa có góp ý cho “night hag”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “night hag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish